Giải pháp vận chuyển y tế hiện đại
Dựa trên nền tảng MPV cao cấp Hyundai Staria, phiên bản Staria Cứu thương được thiết kế chuyên dụng phục vụ nhu cầu vận chuyển cấp cứu hiện đại. Xe nổi bật với thiết kế tương lai, khoang cabin rộng rãi và hệ thống trang bị y tế tiêu chuẩn quốc tế, đáp ứng linh hoạt cho bệnh viện và trung tâm y tế.
Ngoại thất Staria cứu thương
Xe được trang bị hệ thống đèn và còi ưu tiên chuyên dụng trên mui, cùng biểu tượng chữ thập đỏ nổi bật.



Trang bị nội thất
- Khoang lái thiết kế tối ưu tầm nhìn và thao tác người lái
- Màn hình thông tin 4.2 inch TFT LCD
- Thiết bị giải trí Radio AM/FM
- Vô lăng chỉnh cơ 4 hướng được tích hợp phím bấm chức năng
- Micro và loa cấp cứu
- Ghế bọc nỉ
Tủ âm vách, móc treo truyền dịch, 2 bình oxy, cáng chính, cáng phụ, quạt thông gió, cổng cấp điện, đèn cứu thương, vách ngăn, loa và micro thông báo cấp cứu, bình chữa cháy.


Vận hành Staria cứu thương


Trang bị an toàn của xe
- Chống bó cứng phanh (ABS)
- Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
- Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
- Cân bằng điện tử (ESC)
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
- Hệ thống chống trộm Immobilizer
- Hệ thống phanh đa va chạm (MCB)
- 02 túi khí
Thông số kỹ thuật
So sánh 2 phiên bản Staria cứu thương.
Kích thước & Trọng lượng
| Thông số | Staria Dầu | Staria Xăng |
|---|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 5275 x 1995 x 2170 | 5275 x 1995 x 2170 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3273 | 3273 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 186 | 186 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) | 75 | 75 |
Động Cơ, Hộp số & Vận hành
| Thông số | Staria Dầu | Staria Xăng |
|---|---|---|
| Động cơ | Diesel R2.2 CRDi | SmartStream G3.5 MPI |
| Dung tích xi lanh (cc) | 2199 | 3470 |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 177/3800 | 272/6400 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 440/1500~2500 | 331/5000 |
| Hộp số | 6MT | 8AT |
| Hệ thống dẫn động | FWD | FWD |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa | Đĩa/Đĩa |
| Hệ thống treo trước | McPherson | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Nhíp Lá | Nhíp Lá |
| Thông số lốp | 235/55 R18 | 235/55 R18 |
Ngoại thất
| Thông số | Staria Dầu | Staria Xăng |
|---|---|---|
| Đèn chiếu sáng | Halogen | Halogen |
| Kích thước vành xe | 18 Inch Hợp Kim | 18 Inch Hợp Kim |
| Đèn LED định vị ban ngày | ✓ | ✓ |
| Đèn pha tự động bật/tắt | ✓ | ✓ |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện | ✓ | ✓ |
| Đèn hậu | Halogen | Halogen |
Nội thất
| Thông số | Staria Dầu | Staria Xăng |
|---|---|---|
| Ghế | Bọc nỉ | Bọc nỉ |
| Ghế lái | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ |
| Điều hòa | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ |
| Vô lăng | Chỉnh cơ 4 hướng | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Chọn chế độ lái | ✓ | ✓ |
| Thiết bị giải trí | Radio FM/AM | Radio FM/AM |
| Màn hình thông tin | 4.2 inch TFT LCD | 4.2 inch TFT LCD |
| Hệ thống loa | 4 loa | 4 loa |
| Cửa trượt 2 bên | ✓ | ✓ |
| Cáng cứu thương | 1 cáng chính-1 cáng phụ | 1 cáng chính-1 cáng phụ |
| Băng ghế/Khoang chứa đồ | ✓ | ✓ |
| Móc treo truyền dịch | ✓ | ✓ |
| Đèn trần | ✓ | ✓ |
| Quạt thông gió | ✓ | ✓ |
| Bình Oxy | 2 | 2 |
| Cổng cấp điện | AC 220V/DC 12V | AC 220V/DC 12V |
| Loa và Micro thông báo cấp cứu | ✓ | ✓ |
| Đèn cứu thương | ✓ | ✓ |
An toàn
| Thông số | Staria Dầu | Staria Xăng |
|---|---|---|
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✓ | ✓ |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | ✓ | ✓ |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✓ | ✓ |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✓ | ✓ |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | ✓ | ✓ |
| Hệ thống chống trộm Immobilizer | ✓ | ✓ |
| Hệ thống phanh đa va chạm (MCB) | ✓ | ✓ |
| Số túi khí | 2 | 2 |
| *Hyundai Thành Công Việt Nam có quyền thay đổi các thông số kỹ thuật và trang thiết bị mà không cần báo trước. Hình ảnh xe và thông số kỹ thuật trên website có thể khác so với thực tế. |
✓ Có trang bị · – Không có. Hyundai Thành Công có quyền thay đổi thông số và trang thiết bị mà không cần báo trước; hình ảnh có thể khác thực tế.
Sở hữu Staria cứu thương ngay hôm nay
Nhận báo giá lăn bánh và ưu đãi tốt nhất trong tháng tại Hyundai Đồng Tháp.





